Tôn Khang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật trong truyền thuyết dân gian Việt Nam: "Tôn Khang" là tên của một nhân vật xuất hiện trong câu chuyện cổ tích nổi tiếng "Tôn Khang - Lý Thông", biểu tượng cho sự lương thiện, hiếu thảo nhưng cũng chịu nhiều oan ức và bất hạnh.
- Biểu tượng cho sự oan khuất: Tên gọi này thường được nhắc đến như một điển hình cho người tốt bị hãm hại, phải chịu cảnh oan ức thảm khốc đến mức động trời (gây ra án tuyết giữa mùa hè).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Câu chuyện về Tôn Khang là một bi kịch cảm động về lòng hiếu thảo và sự oan khuất.
- "Oan như Tôn Khang" đã trở thành một thành ngữ quen thuộc trong dân gian.
Các cách sử dụng nâng cao
"Oan như Tôn Khang": Thành ngữ chỉ nỗi oan ức cùng cực, thảm khốc, không thể giãi bày, có sức mạnh động đến trời đất.
- Anh ta bị buộc tội oan, khóc than rằng mình "oan như Tôn Khang".
"Án Tôn Khang" hoặc "Án Tuyết của Tôn Khang": Cụm từ chỉ vụ án oan khuất kinh thiên động địa, trời cũng phải rơi tuyết giữa mùa hè để minh oan.
- Vụ án đó oan nghiệt đến mức được ví như "án Tôn Khang".
Biến thể và từ liên quan
- Án Tuyết: Chỉ vụ án oan khiến trời giáng tuyết giữa mùa hạ để tỏ lòng xót thương hoặc chứng minh cho sự vô tội. Đây là yếu tố gắn liền với truyền thuyết về Tôn Khang.
- Lý Thông: Tên của nhân vật phản diện, kẻ hãm hại Tôn Khang trong cùng câu chuyện, trở thành biểu tượng cho sự độc ác, bội bạc.
Từ đồng nghĩa/ Cách diễn đạt tương đương
- Người chịu oan khuất thảm khốc: Cách diễn đạt chung về một nhân vật có số phận tương tự.
- Nỗi oan động trời: Cụm từ chỉ nỗi oan ức lớn lao.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Oan như Tôn Khang: Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan trực tiếp đến nhân vật này.
- Oan Thị Kính: Chỉ một nỗi oan khuất khác của người phụ nữ trong vở chèo cổ "Quan Âm Thị Kính", thường được nhắc đến cùng với "oan Tôn Khang" để chỉ những nỗi oan kinh điển.
- Xem án Tuyết